not a chance

/ˈtʃæns/
  • Không đời nào, vô lí quá.
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Tuyệt đối không; không đời nào.
    (idiomatic) Absolutely not; no way.
    Do I think she'll go out with him? Not a chance.
    Tôi có nghĩ cô ấy sẽ đi chơi với anh ấy không? Không phải là một cơ hội.
🎬 Nghe “not a chance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish